Thống kê
- Mkt Cap
- 0 $
- Vol 24h
- 1,35 $
- FDV
- 30,2 N $
- Change 7d
- -0.09% ▼ 0.09%
Xác minh & Tin cậy
Chưa đánh giá
Thị trường Nomad Exiles
Nomad Exiles là gì?
The Nomad Exiles project is a vivid example of a modern approach to creating gaming metaverses. This is a full-fledged multiplayer online game that brings classic RPG gameplay and advanced lore with many secrets and plot twists to the world of blockchain games. But the game also has a variety of Play-to-Earn mechanics that allow every player to find a way to earn money that they will like: from selling game valuables in the form of NFT to receiving prize tokens for winning PvP battles.
Số liệu thị trường được cập nhật trực tiếp từ nhà cung cấp dữ liệu; xác minh là đánh giá riêng của Certified Crypto Market. Bạn thấy điều gì sai? Báo cáo.
Hướng dẫn & phân tích Nomad Exiles
Các hướng dẫn về bảo mật, nghiên cứu và cách crypto hoạt động có trong blog của chúng tôi. Xem tiêu đề nổi bật tại tin tức crypto.
Các coin xếp hạng gần Nomad Exiles
- Giá Bitcoin#182.249,01 $▲ 0.49%
- Giá Ethereum#22.422,38 $▼ 0.68%
- Giá Tether#30,9992 $▼ 0.01%
- Giá BNB#4730,80 $▼ 0.36%
- Giá XRP#51,34 $▲ 0.12%
- Giá USDC#60,9996 $▼ 0.02%
- Giá Solana#7105,43 $▲ 0.70%
- Giá TRON#80,3306 $▼ 0.83%
Xem mọi coin trong bảng xếp hạng tiền mã hóa.
Hỏi đáp về Nomad Exiles
Giá Nomad Exiles (PRIDE) hôm nay là bao nhiêu?
Nomad Exiles đang giao dịch ở mức $0,00030201. Giá trên trang này được cập nhật trực tiếp từ nhà cung cấp dữ liệu thị trường của chúng tôi.
Mỗi ngày có bao nhiêu Nomad Exiles được giao dịch?
Nomad Exiles ghi nhận khối lượng giao dịch $1,35 trong 24 giờ qua trên các thị trường mà nhà cung cấp dữ liệu của chúng tôi theo dõi.
Nomad Exiles đã được xác minh trên Certified Crypto Market chưa?
Chưa. Nomad Exiles đã được niêm yết trên Certified Crypto Market nhưng chưa hoàn tất quy trình xác minh của chúng tôi.
Đã xác minh nghĩa là đã vượt qua các bước kiểm tra danh tính và dữ liệu cụ thể. Điều đó không có nghĩa Nomad Exiles an toàn, được bảo chứng hay phù hợp với bạn. Hãy luôn tự nghiên cứu (DYOR).

PRIDE





