Coin EUR Stablecoin theo vốn hóa
A EUR stablecoin is a type of cryptocurrency that is designed to maintain a stable value by being pegged to the Euro.
Vốn hóa
822,91 Tr $
▲ 1.49%
Khối lượng (24h)
57,19 Tr $
Tăng hôm nay
14 / 21
coin tăng trong 24 giờ
Updated just now
| # | Tên | Giá | 1h % | 24h % | 7d % | Vốn hóa | Khối lượng (24h) | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | EURCEURC | 1,12 $ | ▲ 0.02% | ▲ 0.50% | ▲ 0.58% | |||
| 191 | EUR CoinVertibleEURCV | 1,13 $ | ▲ 0.02% | ▲ 0.51% | ▲ 0.62% | |||
| 404 | Royal EuroREUR | 4,13 $ | ▲ 0.00% | ▲ 0.00% | ▲ 260.85% | |||
| 566 | EuriteEURI | 1,13 $ | ▼ 0.00% | ▲ 0.49% | ▲ 0.60% | |||
| 629 | Monerium EUR emoneyEURE | 1,13 $ | ▼ 0.06% | ▲ 0.48% | ▲ 0.76% | |||
| 721 | Monerium EUR emoney [OLD]EURE | 1,13 $ | ▲ 0.04% | ▲ 0.51% | ▲ 0.71% | |||
| 938 | EURØPEUROP | 1,12 $ | ▲ 0.00% | ▲ 0.44% | ▲ 0.49% | |||
| 1507 | STASIS EUROEURS | 1,09 $ | ▲ 0.01% | ▼ 1.00% | ▼ 2.72% | |||
| 1661 | Quantoz EURQEURQ | 1,11 $ | ▲ 0.08% | ▲ 2.11% | ▼ 7.68% | |||
| 2127 | ParallelPAR | 1,20 $ | ▲ 0.01% | ▲ 1.71% | ▼ 0.05% | |||
| 11 | Decentralized EuroDEURO | 1,15 $ | ▲ 0.00% | ▲ 0.00% | ▲ 1.22% | |||
| 2526 | Mento EuroEURM | 1,12 $ | ▲ 0.15% | ▼ 0.32% | ▲ 0.10% | |||
| 13 | EURAEURA | 1,12 $ | ▼ 0.01% | ▲ 0.38% | ▲ 0.47% | |||
| 14 | StablR EuroEURR | 0,075 $ | ▲ 0.00% | ▲ 0.00% | ▲ 25.98% | |||
| 15 | Anchored Coins AEURAEUR | 1,14 $ | ▲ 0.00% | ▲ 0.00% | ▲ 0.46% | |||
| 3790 | AllUnity EUREURAU | 1,12 $ | ▼ 0.01% | ▲ 0.46% | ▲ 0.51% | |||
| 3910 | Jarvis Synthetic EuroJEUR | 1,12 $ | ▼ 0.50% | ▲ 0.58% | ▲ 0.34% | |||
| 4101 | Newrails EuroEURW | 1,12 $ | ▲ 0.03% | ▲ 0.50% | ▲ 0.59% | |||
| 4698 | Euro TetherEURT | 0,053 $ | ▼ 0.15% | ▲ 0.01% | ▼ 0.66% | |||
| 20 | Omnibridge Bridged EURC (Gnosis)EURC.E | 1,14 $ | ▲ 0.00% | ▲ 0.00% | ▼ 0.21% | |||
| 4991 | Token Teknoloji A.Ş. EUROEUROT | 1,13 $ | ▲ 0.01% | ▲ 0.49% | ▲ 0.57% |
- 116EURC502,18 Tr $1,12 $▲ 0.50%
- 191EURCV190,32 Tr $1,13 $▲ 0.51%
- 404REUR62,01 Tr $4,13 $▲ 0.00%
- 566EURI37,3 Tr $1,13 $▲ 0.49%
- 629EURE32,68 Tr $1,13 $▲ 0.48%
- 721EURE26,45 Tr $1,13 $▲ 0.51%
- 938EUROP16,83 Tr $1,12 $▲ 0.44%
- 1507EURS6,43 Tr $1,09 $▼ 1.00%
- 1661EURQ5,16 Tr $1,11 $▲ 2.11%
- 2127PAR2,68 Tr $1,20 $▲ 1.71%
- 11DEURO1,68 Tr $1,15 $▲ 0.00%
- 2526EURM1,61 Tr $1,12 $▼ 0.32%
- 13EURA1,41 Tr $1,12 $▲ 0.38%
- 14EURR1,29 Tr $0,075 $▲ 0.00%
- 15AEUR1,12 Tr $1,14 $▲ 0.00%
- 3790EURAU456,69 N $1,12 $▲ 0.46%
- 3910JEUR407,99 N $1,12 $▲ 0.58%
- 4101EURW348,77 N $1,12 $▲ 0.50%
- 4698EURT219,97 N $0,053 $▲ 0.01%
- 20EURC.E192,03 N $1,14 $▲ 0.00%
- 4991EUROT180,28 N $1,13 $▲ 0.49%
Tất cả danh mục tiền mã hóa · Tất cả tiền mã hóa theo vốn hóa
Xác minh chỉ xác nhận các bằng chứng và dữ liệu đã nêu. Đây không phải sự bảo chứng hay bảo đảm an toàn đầu tư. Hãy luôn tự nghiên cứu.




















